Bảng quy đổi inch sang mm là chủ đề đang được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay, đây là những thông tin cơ bản nhưng cũng đóng vai trò quan trọng giúp quá trình tìm hiểu và lựa chọn thiết bị trở nên đơn giản. Hãy cùng Thiết bị đo THP khám phá chi tiết trong nội dung bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về chủ đề này nhé!

Tìm hiểu inch là gì? Milimet (mm) là gì?
Trước khi tra cứu bảng quy đổi inch sang mm, người dùng cần hiểu rõ ý nghĩa của hai đơn vị đo phổ biến là inch và milimet (mm). Đây đều là những đơn vị được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là ngành đường ống, van công nghiệp và thiết bị đo lường.
Đơn vị inch là gì?
Inch là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ đo lường Anh (Imperial System), ký hiệu là in hoặc dấu “. Theo quy ước quốc tế, 1 inch = 25.4 mm.
Trong lĩnh vực đường ống, kích thước inch thường được sử dụng để biểu thị kích cỡ danh nghĩa của đường ống, van công nghiệp, đồng hồ nước, mặt bích và nhiều phụ kiện kết nối. Ví dụ, van bi 2 inch, van cổng 4 inch hay đồng hồ nước 6 inch,…
Đơn vị milimet là gì?
Milimet (mm) là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ mét (SI) và là đơn vị đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới. Đơn vị này hiện khá quen thuộc trong các bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế và quá trình gia công cơ khí.
Trong thực tế, kích thước đường kính ngoài của đường ống, chiều dài thiết bị hay các thông số kỹ thuật của van công nghiệp đều được thể hiện bằng milimet. Chính vì thế, việc quy đổi chính xác giữa inch và mm giúp lựa chọn thiết bị phù hợp, đảm bảo khả năng lắp đặt đồng bộ hệ thống.

Bảng quy đổi inch sang mm chuẩn, chính xác cao
Theo tiêu chuẩn quốc tế, 1 inch = 25.4 mm. Từ giá trị này, có thể dễ dàng quy đổi các kích thước inch sang milimet phục vụ thiết kế, thi công và lựa chọn thiết bị. Dưới đây Thiết bị đo THP đã tổng hợp bảng quy đổi inch sang mm theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp bạn nhanh chóng tra cứu khi lựa chọn đường ống, van công nghiệp và phụ kiện.
| Inch | Milimet (mm) |
| 1/8″ | 3.175 |
| 1/4″ | 6.35 |
| 3/8″ | 9.525 |
| 1/2″ | 12.7 |
| 3/4″ | 19.05 |
| 1″ | 25.4 |
| 1 1/4″ | 31.75 |
| 1 1/2″ | 38.1 |
| 2″ | 50.8 |
| 2 1/2″ | 63.5 |
| 3″ | 76.2 |
| 3 1/2″ | 88.9 |
| 4″ | 101.6 |
| 5″ | 127 |
| 6″ | 152.4 |
| 8″ | 203.2 |
| 10″ | 254 |
| 12″ | 304.8 |
| 14″ | 355.6 |
| 16″ | 406.4 |
| 18″ | 457.2 |
| 20″ | 508 |
| 24″ | 609.6 |
Công thức quy đổi inch sang mm nhanh, chính xác
Ngoài việc tra cứu bảng quy đổi inch sang mm, bạn cũng có thể tự tính kích thước từ inch sang mm bằng công thức đơn giản dưới đây:
Milimet (mm) = Inch × 25.4
Trong đó, 25.4 là hệ số quy đổi tiêu chuẩn quốc tế giữa đơn vị inch và milimet.
Dưới đây là một số ví dụ thường gặp:
1 inch = 1 × 25.4 = 25.4 mm
2 inch = 2 × 25.4 = 50,8 mm
4 inch = 4 × 25.4 = 101,6 mm
6 inch = 6 × 25.4 = 152,4 mm
10 inch = 10 × 25.4 = 254 mm
Lưu ý: Công thức trên chỉ áp dụng khi quy đổi đơn vị chiều dài. Đối với kích thước đường ống, việc lựa chọn thiết bị vẫn cần kết hợp tra cứu theo DN và đường kính ngoài (OD) để đảm bảo độ chính xác.
Bảng quy đổi kích thước inch sang DN và mm trong đường ống
Trong ngành cấp thoát nước và đường ống công nghiệp, kích thước thường được thể hiện đồng thời theo đơn vị inch, DN và đường kính ngoài (OD). Việc nắm rõ bảng quy đổi giúp lựa chọn thiết bị đồng bộ và hạn chế sai sót khi lắp đặt.
| Kích thước (Inch) | DN | Đường kính ngoài OD (mm) |
| 1/2″ | DN15 | 21.3 |
| 3/4″ | DN20 | 26.7 |
| 1″ | DN25 | 33.4 |
| 1 1/4″ | DN32 | 42.2 |
| 1 1/2″ | DN40 | 48.3 |
| 2″ | DN50 | 60.3 |
| 2 1/2″ | DN65 | 76.1 |
| 3″ | DN80 | 88.9 |
| 4″ | DN100 | 114.3 |
| 5″ | DN125 | 141.3 |
| 6″ | DN150 | 168.3 |
| 8″ | DN200 | 219.1 |
| 10″ | DN250 | 273.0 |
| 12″ | DN300 | 323.9 |
| 14″ | DN350 | 355.6 |
| 16″ | DN400 | 406.4 |
| 18″ | DN450 | 457.2 |
| 20″ | DN500 | 508.0 |
| 24″ | DN600 | % |
Lưu ý khi quy đổi inch sang DN trong đường ống
Trong lĩnh vực đường ống công nghiệp, nhiều người thường nhầm lẫn giữa inch, DN và đường kính ngoài (OD). Tuy nhiên, đây là ba thông số hoàn toàn khác nhau và cần được hiểu đúng để lựa chọn thiết bị phù hợp.
- Inch là đơn vị đo chiều dài theo hệ Anh, dùng để biểu thị kích thước danh nghĩa của đường ống và thiết bị.
- DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế, không phải đường kính đo thực tế của đường ống.
- OD (Outside Diameter) là đường kính ngoài thực tế của ống, thường được thể hiện bằng đơn vị milimet (mm).
Ví dụ: Ống DN100 thường được gọi là 4 inch, nhưng đường kính ngoài thực tế lại là 114.3 mm, chứ không phải 101.6 mm (giá trị quy đổi của 4 × 25.4). Do đó, không thể áp dụng trực tiếp công thức quy đổi inch sang mm để xác định kích thước đường ống.
Các trường hợp cần kiểm tra bảng quy đổi inch sang mm
Trong thực tế, việc quy đổi giữa inch, mm và DN được sử dụng rất thường xuyên khi thiết kế, thi công và bảo trì các hệ thống đường ống. Việc tra cứu đúng kích thước không chỉ giúp lựa chọn thiết bị phù hợp mà còn hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt. Một số trường hợp phổ biến cần sử dụng bảng quy đổi inch sang mm gồm:
- Lựa chọn van công nghiệp: Các dòng van cổng, van bướm, van bi, van một chiều, van điện từ… thường được sản xuất theo kích thước inch hoặc DN. Vì thế, tra cứu bảng quy đổi giúp lựa chọn đúng kích cỡ với đường ống hiện có.
- Lắp đặt đồng hồ nước và đồng hồ đo lưu lượng: Đồng hồ thường được ghi theo DN, trong khi nhiều bản vẽ hoặc thiết bị nhập khẩu lại sử dụng inch nên cần quy đổi chính xác giúp quá trình lắp đặt diễn ra thuận lợi.
- Đọc bản vẽ kỹ thuật: Các bản vẽ từ châu Âu, Mỹ hoặc Nhật Bản thường sử dụng đơn vị inch, trong khi tại Việt Nam phổ biến là mm và DN. Việc nắm rõ bảng quy đổi inch sang mm giúp đọc bản vẽ nhanh và chính xác hơn.
- Thay thế đường ống và phụ kiện: Khi bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống, kỹ thuật viên cần xác định chính xác kích thước đường ống để lựa chọn mặt bích, cút, tê, co, rắc co và các phụ kiện tương thích.
- Kiểm tra thông số thiết bị nhập khẩu: Nhiều thiết bị được ghi kích thước theo inch, vì vậy việc quy đổi sang mm hoặc DN giúp dễ dàng đối chiếu với tiêu chuẩn đường ống đang sử dụng tại Việt Nam.

Một số câu hỏi thường gặp về bảng quy đổi inch sang mm
Câu hỏi: 1 inch bằng bao nhiêu mm?
Trả lời: Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 31-1, 1 inch = 25.4 mm. Đây là giá trị quy đổi cố định được áp dụng trong các lĩnh vực cơ khí, xây dựng, cấp thoát nước và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Câu hỏi: 2 inch là DN bao nhiêu?
Trả lời: Đường ống hoặc thiết bị có kích thước 2 inch tương đương DN50. Đối với ống thép tiêu chuẩn, đường kính ngoài (OD) của kích thước này là khoảng 60.3mm.
Câu hỏi: DN50 tương đương mấy inch?
Trả lời: DN50 = 2 inch. Đây là kích thước rất phổ biến trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Câu hỏi: Ống 114 là mấy inch?
Trả lời: Ống có đường kính ngoài 114.3mm tương ứng với 4 inch, hay còn gọi là DN100 theo kích thước danh nghĩa.
Câu hỏi: Ống 168 là DN bao nhiêu?
Trả lời: Ống có đường kính ngoài 168.3mm tương đương DN150, hay còn gọi là 6 inch. Đây là kích thước được sử dụng nhiều trong các hệ thống cấp nước, hơi nóng và phòng cháy chữa cháy.
Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa inch, mm và DN không chỉ giúp lựa chọn đúng sản phẩm mà còn hạn chế sai sót trong quá trình thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống. Hy vọng bảng quy đổi và những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn tra cứu nhanh chóng, chính xác và áp dụng hiệu quả vào thực tế.
Nếu cần tư vấn về van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ đo lưu lượng hoặc phụ kiện đường ống theo kích thước DN và inch, bạn có thể liên hệ trực tiếp Hotline của Thiết bị đo THP để được hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm và đảm bảo khả năng lắp đặt chính xác.
















