Tìm hiểu chung về đồng hồ áp suất Dream 23 có dầu, chân sau
Đồng hồ áp suất Dream 23 có dầu, chân sau là dòng đồng hồ đo áp suất của thương hiệu Dream và có thiết kế đặt biệt với chân sau kết nối giúp phù hợp lắp đặt trên mặt tủ, bảng điều khiển hoặc các vị trí quan sát trực diện. Điểm đặc biệt của chất liệu chân kết nối dạng ren đồng với các tiêu chuẩn 60mm: PT, PF ¼″, 75 & 100mm: PT, PF ⅜″ nên phù hợp trong nhiều hệ thống, dễ dàng lắp đặt mà không cần tiếp cận trực tiếp đường ống.
Thêm vào đó, đồng hồ đo áp suất Dream 23 được thiết kế với phần vỏ ngoài chắc chắn bằng inox 304 bền bỉ, chịu ăn mòn, chịu nhiệt và chống tác động từ môi trường bên ngoài, đảm bảo tuổi thọ vận hành lâu dài. Đồng thời, model này sở hữu với dải đo áp suất rộng từ chân không, hợp chất đến 50MPa, phù hợp trong nhiều môi trường công nghiệp và hệ thống vận hành khác nhau.
Ngoài ra, với mặt đồng hồ áp suất Dream 23 hiện có nhiều lựa chọn đường kính mặt như 60mm, 75mm và 100mm nên thiết bị đáp ứng đa dạng nhu cầu lắp đặt từ hệ thống nhỏ đến các cụm thiết bị công nghiệp lớn. Hiện model hỗ trợ các đơn vị đo phổ biến như bar, MPa, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi thông số áp suất.
Để được tư vấn và đặt mua đồng hồ áp suất Dream 23 có dầu, chân sau chính hãng, sẵn kho SLL phục vụ nhu cầu, Quý khách hãy tham khảo ngay tại Thiết bị đo THP – Với hơn 17 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự tin mang đến sản phẩm chất lượng và dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, vận hành tận tâm, bền bỉ. Gọi tới 0961.694.858 ngay hôm ngay nhé!

Thông số làm việc đồng hồ áp suất Dream 23 có dầu, chân sau
| Thương hiệu | Dream – Hàn Quốc |
| Model | Dream 23 |
| Đơn bị đo | MPa, bar |
| Dải đo | Chân không, Hợp chất & 0~0.1 tới 0~5MPa |
| Đường kính | 60mm, 75mm, 100mm |
| Độ chính xác | ±1.5% toàn thang đo |
| Nhiệt độ làm việc |
|
| Áp lực làm việc |
|
| Loại dầu trong đồng hồ | Glycerin (tùy chọn Silicone) |
| Chân kết nối áp suất | Đồng thau mạ crôm |
| Ống bourdon | Đồng thau |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 304 (304SS) |
| Kính quan sát | Thủy tinh |
| Bộ phận chuyển động | Đồng thau |
| Số in trên mặt đồng hồ | Nhôm trắng sơn đen/đỏ |
| Kim đo | Hợp kim nhôm đen |
| Vòng đệm làm kín | Dạng ép (Crimped) |
| Tiêu chuẩn kết nối | Chân sau
|
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Ứng dụng | Nước, khí nén, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm,… |





Chưa có đánh giá nào.