Khám phá đồng hồ đo áp suất Dream 52
Dream là một trong những thương hiệu thiết bị đo lường Hàn Quốc và không còn quá xa lạ tại thị trường Việt Nam, thương hiệu này sở hữu các dòng đồng hồ áp suất chất lượng, độ chính xác cao và khả năng vận hành bền bỉ. Vì thế, model đồng hồ đo áp suất Dream 52 là một trong những model không thể không nhắc để với thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn và kết cấu dạng màng đem lại độ an toàn cao.
Khác với các mẫu đồng hồ áp suất thông thường, Dream 52 trang bị cụm màng ngăn phía giữa, tạo lớp cách ly giữa môi chất và cơ cấu đo bên trong, nhưng có kiểu dáng nhỏ gọn. Chính vì thế, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm diện tích khi sử dụng trong các hệ thống đường ống, máy móc, hệ thống giám sát liên tục.
Hiện đồng hồ đo áp suất Dream 52 có khả năng đo lường lên tới 10MPa và có thể sử dụng trong môi trường hợp chất từ -0.1MPa ~ 0.1MPa đến -0.1MPa ~ 2MPa. Đồng thời, với nhiệt độ hoạt động từ -20°C ~ 60°C lên tới 100°C và chất liệu inox cao cấp nên Dream 52 có thể vận hành ổn định trong nhiều hệ thống, lĩnh vực từ chân không đến thủy lực, khí nén, sưởi ấm, thực phẩm, khử trùng, CIP, SIP,…
Với khả năng đo ổn định và thiết kế chuyên dụng nên đồng hồ áp suất 52 hãng Dream được tin chọn sử dụng rộng rãi và hiện đang được Thiết bị đo THP cung cấp, lắp đặt trong nhiều dự án tại Việt Nam. Để được tư vấn và nhận báo giá ưu đãi về sản phẩm, hãy gọi tới 0961.694.858 nhé~

Thông số chi tiết đồng hồ đo áp suất Dream 52
| Thương hiệu | Dream – Hàn Quốc |
| Model | Dream 52 |
| Đơn bị đo | MPa, bar |
| Dải đo | Hợp chất, 0.1MPa ~ 10MPa |
| Đường kính | 60mm, 75mm, 100mm, 150mm |
| Độ chính xác | ±1.5% or ±1.0% toàn thang đo |
| Nhiệt độ làm việc |
|
| Áp lực làm việc |
|
| Chân kết nối áp suất | Inox 316 |
| Ống bourdon | Inox 304, inox 316 |
| Chất liệu vỏ | Inox 304 |
| Chất liệu vành đồng hồ | Inox 304 |
| Kính quan sát | Kính thường, kính cường lực |
| Bộ phận truyền động | Inox 304 |
| Phần tử cảm biến | Inox 316 |
| Mặt đồng hồ | Nhôm sơn trắng, vạch chia màu đen
Chứa dầu giảm rung (Oil Filled – Glycerin) |
| Số in trên mặt đồng hồ | Nhôm trắng sơn đen/đỏ |
| Kim đo | Hợp kim nhôm đen |
| Mặt bích trên | Inox 304 / Inox 316 |
| Mặt bịch dưới | Inox 304 / Inox 316, Monel, Hastelloy-C, Titanium, Tantalum |
| Màng ngăn | Inox 316, Monel, Hastelloy-C, Titanium, Tantalum |
| Tiêu chuẩn kết nối | Chân đứng mặt bích
|
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Ứng dụng | Môi trường chất lỏng, khí, ăn mòn, môi trường có độ nhớt cao hoặc dễ đông đặc,… |





Chưa có đánh giá nào.